Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ có thể ảnh hưởng tới thuốc đang dùng, ví dụ làm thuốc hấp thu kém khi uống cùng lúc, hoặc làm thay đổi tác dụng của thuốc. Dưới đây là các trường hợp thường gặp được Văn phòng Thực phẩm bổ sung, Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH ODS) ghi nhận. Nguyên tắc chung: luôn báo cho bác sĩ, dược sĩ mọi sản phẩm bạn đang dùng, và không tự đổi giờ hay ngưng thuốc kê đơn.
Thuốc tuyến giáp (levothyroxine)
Canxi carbonate và sắt có thể làm giảm hấp thu levothyroxine. Nhãn thuốc levothyroxine (NIH ODS dẫn lại) khuyên không uống levothyroxine trong vòng 4 giờ trước hoặc sau khi uống viên canxi carbonate hoặc viên sắt.
Kháng sinh nhóm quinolone và tetracycline
- Với magie hoặc kẽm: uống kháng sinh ít nhất 2 giờ trước, hoặc 4 đến 6 giờ sau khi uống viên bổ sung.
- Với canxi (kháng sinh quinolone): uống kháng sinh 2 giờ trước hoặc 2 giờ sau viên canxi.
Ví dụ thuốc thuộc các nhóm này: ciprofloxacin, levofloxacin (quinolone); doxycycline (tetracycline).
Thuốc loãng xương dạng uống (bisphosphonate)
Uống viên có magie cách thuốc bisphosphonate ít nhất 2 giờ, trước hoặc sau.
Thuốc chống đông warfarin
- Vitamin K: người dùng warfarin cần giữ lượng vitamin K từ thức ăn và viên bổ sung ổn định; thay đổi đột ngột có thể làm tăng hoặc giảm tác dụng chống đông. Hỏi bác sĩ trước khi dùng vitamin tổng hợp hoặc sản phẩm có vitamin K.
- Dầu cá (omega-3): khi dùng cùng warfarin, dầu cá có thể làm thời gian đông máu kéo dài (chỉ số INR tăng), dù phần lớn nghiên cứu cho thấy 3 đến 6 g dầu cá mỗi ngày không ảnh hưởng đáng kể. Tờ hướng dẫn của thuốc omega-3 kê đơn khuyên người đang dùng thuốc chống đông được theo dõi định kỳ, vì vậy bạn nên báo bác sĩ nếu dùng dầu cá.
Chuẩn bị trước khi đi khám
- Chụp ảnh nhãn (mặt Supplement Facts) của từng sản phẩm đang dùng.
- Ghi giờ bạn đang uống thuốc và từng sản phẩm.
- Hỏi bác sĩ, dược sĩ: có chất nào cần uống cách xa thuốc hoặc cần tạm ngưng không.
Bài viết chỉ để tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Nguồn tham khảo
- NIH ODS: Calcium (Health Professional Fact Sheet)
- NIH ODS: Iron (Health Professional Fact Sheet)
- NIH ODS: Magnesium (Health Professional Fact Sheet)
- NIH ODS: Zinc (Health Professional Fact Sheet)
- NIH ODS: Vitamin K (Health Professional Fact Sheet)
- NIH ODS: Omega-3 Fatty Acids (Health Professional Fact Sheet)