Khoáng chất trong viên bổ sung thường ở dạng hợp chất: canxi carbonate, canxi citrate, sắt fumarate, magie bisglycinate… Trong mỗi hợp chất, chỉ một phần khối lượng là khoáng chất (canxi, sắt, magie…), phần còn lại là chất đi kèm. Phần khoáng chất đó gọi là hàm lượng nguyên tố (elemental), và đây là con số cần so sánh giữa các sản phẩm.
Nhãn ghi số nào?
Theo Văn phòng Thực phẩm bổ sung, Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH ODS), bảng Supplement Facts trên nhãn ghi lượng nguyên tố của canxi, magie, kẽm và sắt, không phải khối lượng của cả hợp chất. Ví dụ dòng “Magnesium (as magnesium bisglycinate) 200 mg” nghĩa là 200 mg magie, phần “as …” chỉ cho biết dạng hợp chất.
Nếu một nhãn chỉ ghi tên và khối lượng hợp chất, hãy dùng tỷ lệ bên dưới để ước tính.
Tỷ lệ nguyên tố của một số dạng phổ biến
| Dạng | Phần trăm nguyên tố |
|---|---|
| Canxi carbonate | 40% canxi |
| Canxi citrate | 21% canxi |
| Sắt fumarate (ferrous fumarate) | 33% sắt |
| Sắt sulfate (ferrous sulfate) | 20% sắt |
| Sắt gluconate (ferrous gluconate) | 12% sắt |
Ví dụ: 1.000 mg canxi carbonate cho khoảng 400 mg canxi, còn 1.000 mg canxi citrate cho khoảng 210 mg canxi. Nói cách khác, để có cùng một lượng canxi, bạn cần lượng canxi citrate gần gấp đôi canxi carbonate.
Đừng quên “khẩu phần”
Mọi con số trong Supplement Facts tính theo một khẩu phần (Serving Size). Nếu nhãn ghi “Serving Size: 2 viên” thì 200 mg magie là của 2 viên, mỗi viên 100 mg. Khi so sánh hai sản phẩm, quy về cùng một đơn vị: lượng nguyên tố trong một viên, hoặc trong lượng bạn thực sự uống mỗi ngày.
Ba bước so sánh nhanh
- Tìm dòng khoáng chất trong Supplement Facts và đọc con số mg (lượng nguyên tố).
- Xem Serving Size để biết con số đó ứng với mấy viên.
- Xem dạng hợp chất (phần “as …”) nếu bạn cần chọn dạng phù hợp, ví dụ chọn canxi citrate nếu muốn uống lúc đói.
Bài viết chỉ để tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ.



